
Đoán quẻ Mai Hoa Dịch Số theo Thể Dụng: 18 chương chiêm đoán
Mai Hoa Dịch Số · 2026-10-15 · Thầy Vũ Giới · 1 lượt xem

Đoán quẻ Mai Hoa Dịch Số dựa trên một trục chính là quan hệ Thể – Dụng. Sau khi lập được quẻ, người học phải biết đặt Thể, Dụng vào từng loại việc để đưa ra lời đoán. Phần chiêm đoán trong sách xưa gồm mười tám chương, mỗi chương ứng với một loại câu hỏi thường gặp. Bài học này trình bày lại mười tám chương ấy theo nhóm chủ đề, kèm một ví dụ chiêm bệnh với quẻ Thiên Địa Bĩ.
Nguyên tắc Thể Dụng khi đoán quẻ Mai Hoa Dịch Số
Trong một quẻ, quẻ đơn không có hào động là Thể, đại diện cho người hỏi. Quẻ đơn có hào động là Dụng, đại diện cho sự việc được hỏi. Hầu hết các chương đều xét năm quan hệ giữa hai bên:
- Thể khắc Dụng: ta chế ngự được việc, thường tốt nhưng có thể chậm.
- Dụng khắc Thể: việc chế ngự ta, thường xấu.
- Dụng sinh Thể: ta được lợi, có tin vui.
- Thể sinh Dụng: ta phải bỏ sức, dễ hao tổn.
- Thể Dụng tỵ hoà: cùng hành, mọi việc thuận.
Bên cạnh đó còn phải xét Hỗ quái và Biến quái, xét sự vượng suy của Thể theo mùa. Quẻ nào sinh Thể thì chỉ điều tốt, quẻ nào khắc Thể thì chỉ điều xấu. Muốn biết thời điểm ứng nghiệm, sách dạy xem khí quái của quẻ sinh Thể hoặc khắc Thể rồi tra mục thời tự trong phần Bát quái vạn vật.
Chương 1: Chiêm thời tiết
Chiêm thời tiết là trường hợp đặc biệt, không cần phân Thể Dụng. Người đoán xem toàn bộ quẻ, gồm cả Hỗ quái và Biến quái, rồi gộp ngũ hành lại mà suy.
Ý nghĩa thời tiết của tám quẻ
- Ly thuộc Hoả, chủ trời tạnh, nắng.
- Khảm thuộc Thuỷ, chủ mưa.
- Khôn thuộc Thổ, là khí đất, chủ trời âm u.
- Càn là trời, chủ tạnh ráo.
- Chấn là sấm; vào mùa Xuân, mùa Hạ thì có tiếng sấm vang.
- Tốn là gió; nhiều Tốn thì gió mạnh.
- Cấn là mây núi; mưa lâu gặp Cấn thì tạnh, vì Cấn là dừng, lại là Thổ khắc Thuỷ.
- Đoài là ao đầm; nhiều Đoài thì nếu không mưa cũng u ám.
Mùa Hạ được nhiều Ly mà không có Khảm thì nắng hạn gay gắt. Mùa Đông nhiều Khảm mà không có Ly thì trời âm u, giá rét. Mùa Thu, mùa Đông vốn không phải mùa sấm, nhưng nếu nhiều Chấn vẫn có thể có sấm bất thường. Có thêm Tốn trợ lực thì gió lớn dữ dội.
Âm dương và chẵn lẻ trong quẻ
Quẻ có âm có dương, tượng số có chẵn có lẻ. Tượng số ở đây là hình vạch của quẻ: hào đứt hai vạch là chẵn, hào liền một vạch là lẻ. Âm chủ mưa, dương chủ tạnh.
Khôn là ngôi lão mẫu, khí âm nặng. Tạnh lâu gặp Khôn thì sắp mưa, mưa lâu gặp Khôn lại sắp tạnh. Gặp hai Khảm hoặc hai Ly chồng nhau thì lúc mưa lúc tạnh.
Càn và Đoài thuộc Kim: mùa Thu thì tạnh ráo, mùa Đông thì sương tuyết lạnh buốt. Khôn và Cấn thuộc Thổ: mùa Xuân mưa thấm, mùa Hạ nắng gắt.
Các tổ hợp quẻ đáng chú ý
Kinh Dịch có câu "mây theo rồng, gió theo hổ". Cấn là mây, Tốn là gió. Cấn và Tốn gặp nhau thì gió mây giao hội, cát bay đá chạy, trời tối sầm bất kể mùa nào.
- Khảm trên Cấn dưới: mây mù giăng kín.
- Khảm trên Đoài: sương ngưng thành tuyết.
- Càn Đoài: tuyết rơi, mưa đá.
- Ly là chớp, là cầu vồng; Ly gặp Chấn là sấm thì sấm chớp ầm ầm.
- Khảm là mưa gặp Tốn là gió: mưa gió nổi lên dữ dội.
- Hai Chấn chồng nhau: sấm vang xa. Hai Khảm chồng nhau: mưa dầm thấm khắp.
Sách còn ghi riêng một số quẻ kép. Địa Thiên Thái, Thuỷ Thiên Nhu là tượng mưa dây dưa, trời mù mịt. Thiên Địa Bĩ, Thuỷ Địa Tỷ là hình trời tối tăm. Thuần Ly mùa Hạ thì hạn hán. Thuần Khảm mùa Đông thì mưa rét dầm dề, gặp Cấn mới dứt.
Thuỷ Hoả Ký Tế, Hoả Thuỷ Vị Tế báo gió mây biến đổi bất ngờ. Phong Trạch Trung Phu, Trạch Phong Đại Quá vào mùa Đông thì mưa tuyết. Thuỷ Sơn Kiển, Sơn Thuỷ Mông thì ra đường nên mang ô. Địa Phong Thăng, Phong Địa Quan thì không nên đi thuyền.
Sách cũng nhắc người học dò xét kỹ, không nên chấp vào một lý. Chấn Ly có sấm chớp thì ứng vào mùa Hạ. Càn Đoài có sương tuyết thì ứng vào mùa Đông. Lẽ tạo hoá rộng lớn, diệu dụng của lý số rất sâu kín, người học cần trân trọng mà nghiền ngẫm.
Chương 2 đến 7: chiêm việc người, việc nhà
Chương 2: Chiêm nhân sự
Chiêm nhân sự phải phân rõ Thể Dụng. Thể là chủ, Dụng là khách. Dụng khắc Thể không nên, Thể khắc Dụng thì tốt. Dụng sinh Thể có việc vui, Thể sinh Dụng thường hao tổn. Thể Dụng tỵ hoà thì mưu việc có lợi.
Cần xét thêm Hỗ quái, Biến quái để đoán cát hung, xét thịnh suy để biết tai hoạ. Nếu có quẻ sinh Thể, hãy tra chương Bát quái xem quẻ ấy mang điều tốt gì. Quẻ khắc Thể mang điều xấu gì cũng tra như vậy. Nếu không có quẻ sinh hay khắc Thể thì lấy bản quái mà suy.
Chương 3: Chiêm gia trạch
Thể là người chủ, Dụng là ngôi nhà và gia đạo.
- Thể khắc Dụng: gia trạch vững vàng.
- Dụng khắc Thể: gia trạch bất an.
- Thể sinh Dụng: nhiều việc hao tốn, dễ ly tán, nên phòng trộm cắp.
- Dụng sinh Thể: được nhiều lợi, có khi được người biếu tặng.
- Thể Dụng tỵ hoà: nhà cửa yên ổn.
Chương 4: Chiêm ốc xá
Chương này dùng khi xem việc dựng nhà, chọn chỗ ở. Thể là chủ, Dụng là căn nhà.
- Thể khắc Dụng: chỗ ở vừa ý.
- Dụng khắc Thể: ở không yên.
- Thể sinh Dụng: tiền của suy giảm.
- Dụng sinh Thể: gia môn hưng thịnh.
- Thể Dụng tỵ hoà: tự nhiên yên ổn.
Chương 5: Chiêm hôn nhân
Thể là mình, Dụng là việc hôn nhân, cũng là nhà bên kia.
- Dụng sinh Thể: hôn sự thành, hoặc nhờ hôn nhân mà có lợi.
- Thể sinh Dụng: khó thành, hoặc vì hôn nhân mà chịu thiệt.
- Thể khắc Dụng: thành nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể: không thành, nếu thành cũng có hại.
- Thể Dụng tỵ hoà: rất tốt, hai bên tương đắc.
Thể vượng thì nhà mình có thế hơn. Dụng vượng thì nhà bên kia có địa vị thuận lợi. Dụng sinh Thể thì nhà bên kia chiều theo ý mình. Thể sinh Dụng thì mình phải nhún nhường, có khi phải lui việc cầu hôn.
Sách xưa còn dùng quẻ Dụng để hình dung dung mạo, tính tình người kia:
- Càn: đoan chính, giỏi giang, mạnh mẽ.
- Khảm: đa tình, hay ghen.
- Cấn: da vàng, khéo léo.
- Chấn: mặt mũi dễ coi, rắn rỏi.
- Tốn: tóc thưa, lòng nhiều ham muốn.
- Ly: dáng thấp, da hồng, tính khí thất thường.
- Khôn: dáng đầy đặn, da vàng.
- Đoài: cao ráo, ăn nói vui vẻ, da trắng.
Chương 6: Chiêm sinh sản
Thể là người mẹ, Dụng là việc sinh nở. Thể và Dụng đều nên vượng, không nên suy; nên tương sinh, không nên tương khắc.
- Thể khắc Dụng: không lợi cho con.
- Dụng khắc Thể: không lợi cho mẹ.
- Dụng sinh Thể: lợi cho mẹ.
- Thể sinh Dụng: lợi cho con.
- Thể Dụng tỵ hoà: mẹ tròn con vuông.
Thể khắc Dụng mà Dụng lại suy thì con cần được chăm sóc đặc biệt. Dụng khắc Thể mà Thể lại suy thì người mẹ cần hết sức giữ gìn. Đây là lời đoán theo sách xưa, không thay cho việc khám thai và theo dõi y tế.
Sách cũng bàn cách đoán trai hay gái. Quẻ dương mà hào dương nhiều thì sinh trai, quẻ âm mà hào âm nhiều thì sinh gái. Nếu âm dương ngang nhau thì xét thêm số người có mặt lúc chiêm, chẵn hay lẻ. Muốn biết ngày giờ sinh, lấy khí quái của quẻ Dụng tra mục thời tự.
Chương 7: Chiêm ẩm thực
Thể là chủ, Dụng là bữa ăn.
- Dụng sinh Thể: ăn uống no say.
- Thể sinh Dụng: bụng vẫn đói, chẳng được gì.
- Thể khắc Dụng: có ăn nhưng bị trắc trở.
- Dụng khắc Thể: không có ăn.
- Thể Dụng tỵ hoà: ăn uống đầy đủ.
Trong quẻ có Khảm thì nhiều rượu, có Đoài thì nhiều món ngon. Không có cả Khảm lẫn Đoài thì cả hai đều thiếu. Đoài và Khảm cùng sinh Thể thì rượu thịt dồi dào. Muốn biết món gì thì tra mục ẩm thực; muốn biết ai cùng ăn thì lấy Hỗ quái tra mục nhân sự trong phần Bát quái vạn vật.
Chương 8 đến 11: chiêm mưu sự, công danh, tài lộc
Chương 8: Chiêm cầu mưu
Thể là chủ, Dụng là việc đang mưu tính.
- Thể khắc Dụng: việc thành nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể: không thành, thành cũng có hại.
- Dụng sinh Thể: thành đạt và có lợi.
- Thể sinh Dụng: khó thành, không như ý.
- Thể Dụng tỵ hoà: việc xứng lòng.
Chương 9: Chiêm cầu danh
Thể là chủ, Dụng là danh vị cần cầu.
- Thể khắc Dụng: danh có thể thành nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể: danh khó thành.
- Thể sinh Dụng: danh không tới, hoặc vì danh mà thất chí.
- Dụng sinh Thể: công danh thành toại, hoặc nhờ danh mà có lợi.
- Thể Dụng tỵ hoà: công danh vừa ý.
Muốn biết ngày thành danh thì xét khí quái của quẻ sinh Thể. Muốn biết chức vụ, nơi nhận việc thì xét Biến quái. Không có quẻ khắc Thể thì danh dễ thành. Người đang tại chức kỵ nhất gặp quẻ khắc Thể. Nhẹ thì bị khiển trách, nặng thì mất chức. Thời điểm ứng cũng lấy khí quái của quẻ khắc Thể mà suy.
Chương 10: Chiêm cầu tài
Thể là chủ, Dụng là tiền của.
- Thể khắc Dụng: có tài.
- Dụng khắc Thể: không có tài.
- Thể sinh Dụng: hao tài.
- Dụng sinh Thể: tài lộc phát đạt.
- Thể Dụng tỵ hoà: tài lợi vừa lòng.
Ngày được tài xem ở khí quái của quẻ sinh Thể. Ngày mất tài xem ở khí quái của quẻ khắc Thể. Trong chính quái thấy Thể khắc Dụng hoặc Dụng sinh Thể là có tài. Ngược lại, thấy Dụng khắc Thể hoặc Thể sinh Dụng là quẻ hao tài, xem khí quái để biết lúc nào hao.
Chương 11: Chiêm giao dịch
Thể là chủ, Dụng là cuộc giao dịch, mua bán.
- Thể khắc Dụng: thành nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể: không thành.
- Thể sinh Dụng: khó thành, hoặc thành mà chịu thiệt.
- Dụng sinh Thể: chắc thành và được lợi lớn.
- Thể Dụng tỵ hoà: giao dịch suôn sẻ.
Chương 12 đến 15: chiêm đi lại, gặp người, tìm đồ
Chương 12: Chiêm xuất hành
Thể là người đi, Dụng là chuyến đi.
- Thể khắc Dụng: đi tốt, được lợi.
- Dụng khắc Thể: đi dễ gặp chuyện không hay.
- Thể sinh Dụng: đi thì tốn kém.
- Dụng sinh Thể: có lợi từ bên ngoài.
- Thể Dụng tỵ hoà: đi thuận tiện.
Thể nên vượng và các quẻ khác nên sinh Thể mới tốt. Thể là Chấn hay Càn thì chủ đi lại nhiều. Khôn, Cấn chủ ít di chuyển. Tốn hợp đi đường thuỷ, Ly hợp đi đường bộ. Khảm thì đề phòng mất mát, Đoài thì dễ có tranh cãi.
Chương 13: Chiêm hành nhân
Hành nhân là người đi xa mà ta đang chờ. Thể là mình, Dụng là người đi.
- Thể khắc Dụng: người sẽ về nhưng muộn.
- Dụng khắc Thể: người chưa về được.
- Thể sinh Dụng: người còn lâu mới về.
- Dụng sinh Thể: người sắp tới.
- Thể Dụng tỵ hoà: ngày về đã gần.
Quẻ Dụng vượng lại được sinh thì người ở ngoài sung túc. Dụng suy lại bị khắc thì ở ngoài gặp trắc trở. Dụng là Chấn thì không yên ổn, Cấn thì bị cản trở, Khảm thì gặp nhiều hiểm nguy, Đoài thì vướng tranh chấp.
Chương 14: Chiêm yết kiến
Thể là mình, Dụng là người mình muốn gặp.
- Thể khắc Dụng: gặp được.
- Dụng khắc Thể: không gặp.
- Thể sinh Dụng: khó gặp, gặp cũng chẳng lợi gì.
- Dụng sinh Thể: gặp mặt, nói chuyện hợp ý.
- Thể Dụng tỵ hoà: vui vẻ gặp nhau.
Chương 15: Chiêm thất vật
Thể là chủ, Dụng là đồ bị mất.
- Thể khắc Dụng: tìm được nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể: không tìm được.
- Thể sinh Dụng: rất khó tìm.
- Dụng sinh Thể: tìm thấy ngay.
- Thể Dụng tỵ hoà: đồ không mất.
Muốn biết nơi tìm thì xét Biến quái:
| Biến quái | Phương hướng | Nơi có thể tìm |
|---|---|---|
| Càn | Tây Bắc | Lầu gác, công sở, cạnh đồ kim loại, đá; trong vật hình tròn; chỗ cao |
| Khôn | Tây Nam | Ruộng vườn, kho chứa, chỗ gặt hái; hang hố, đống gạch ngói; đồ hình vuông |
| Chấn | Đông | Rừng cây, bụi gai; gần trống chiêng; nơi ồn ào; gần đường lớn |
| Tốn | Đông Nam | Rừng cây, chùa chiền, vườn rau; trong xe thuyền; trong đồ gỗ |
| Khảm | Bắc | Ven nước, kênh mương, giếng ao; chỗ để rượu, giấm, cá muối |
| Ly | Nam | Gần bếp lò, cửa sổ, nhà trống; chỗ để giấy tờ; nơi có khói lửa |
| Cấn | Đông Bắc | Gần núi rừng, ven đường; chỗ đá sỏi, hang đá |
| Đoài | Tây | Bờ ao giếng; đống tường đổ; nền nhà hoang; giếng bỏ |
Chương 16 đến 18: chiêm bệnh tật, kiện tụng, phần mộ
Chương 16: Chiêm tật bệnh
Thể là người bệnh, Dụng là bệnh chứng. Thể nên vượng, không nên suy; nên được sinh, không nên bị khắc.
- Thể khắc Dụng: bệnh dễ lui.
- Dụng khắc Thể: chữa lâu chưa thấy hiệu quả.
- Dụng sinh Thể: bệnh mau khỏi.
- Thể sinh Dụng: bệnh dây dưa.
- Thể Dụng tỵ hoà: bệnh không đáng lo.
Thể bị khắc nhưng đang vượng thì vẫn còn hy vọng. Thể bị khắc lại suy thì tình trạng nặng. Muốn biết có cơ hội chuyển biến không, xem trong quẻ có quẻ nào sinh Thể. Ngày bệnh lui xét ở quẻ sinh Thể, thời điểm nguy xét ở quẻ khắc Thể.
Sách xưa còn có đoạn bàn bệnh do quỷ thần và cách chọn thuốc theo quẻ. Chính văn cũng thừa nhận chuyện quỷ thần không phải là đạo của Dịch. Vì vậy, bài học không đi sâu vào phần này. Lời đoán Mai Hoa chỉ là tham khảo văn hoá – học thuật; người bệnh cần được bác sĩ khám và điều trị.
Ví dụ: chiêm bệnh gặp quẻ Thiên Địa Bĩ
Có người hỏi: xem bệnh mà gặp quẻ Càn trên Khôn dưới, tức Thiên Địa Bĩ, thì đoán thế nào? Sách dẫn lời Nhiêu Phu giải theo từng hào động như sau.
Động hào 1: hào động ở quẻ dưới nên Càn Kim là Thể, Khôn Thổ là Dụng. Dụng Thổ sinh Thể Kim. Khôn biến thành Chấn Mộc, Hỗ quái là Tốn và Cấn, sách đều xem là thuận cho Thể. Vì vậy không đáng lo; gặp ngày tương sinh thì bệnh khỏi.

Động hào 2: Khôn biến thành Khảm thuộc Thuỷ. Thể là Càn Kim sinh Thuỷ nên bị tiết khí, gọi là "Kim nhập Thuỷ hương". Hỗ quái là Tốn và Ly, như gió quạt lửa lò, đều khắc Thể. Sách đoán đây là thế rất nguy, cần xét thêm bốn mùa để thấy rõ lý.

Động hào 3: Khôn biến thành Cấn thuộc Thổ, sinh cho Thể Kim. Chưa cần xét Hỗ quái đã biết tốt, đoán lành.

Động hào 4: lúc này Càn là Dụng, Khôn là Thể. Càn biến thành Tốn thuộc Mộc, Mộc khắc Thổ. Dù Hỗ quái có tốt cũng khó cứu, sách đoán xấu.

Động hào 5: Càn biến thành Ly thuộc Hoả, Hoả sinh Thổ là sinh Thể. Hỗ và Biến đều sinh Thể nên tốt. Gặp thêm điềm lành càng tốt; gặp điềm xấu thì chỉ chậm khỏi, không đến mức nguy.

Động hào 6: Càn biến thành Đoài thuộc Kim, Thể Thổ sinh Kim nên bị tiết khí. Hỗ quái có Tốn và Cấn, một xấu một tốt. Bệnh nặng, cần xem thêm ngoại ứng: gặp điềm lành đoán lành, gặp điềm dữ đoán dữ.

Các quẻ khác cũng đoán theo cách ấy. Nắm được lối suy này, tâm Dịch sẽ ngày càng linh hoạt.
Chương 17: Chiêm quan tụng
Thể là mình, Dụng là bên đối tụng, cũng là vụ kiện. Thể nên vượng, Dụng nên suy. Dụng nên sinh Thể, không nên Thể sinh Dụng. Thể nên khắc Dụng, không nên Dụng khắc Thể.
- Thể khắc Dụng: mình thắng.
- Dụng khắc Thể: bên kia thắng.
- Thể sinh Dụng: mình đuối lý, hoặc vì kiện tụng mà hao tổn tinh thần.
- Dụng sinh Thể: mình thắng lý, lại còn được lợi.
- Thể Dụng tỵ hoà: rất tốt; nếu không có người giúp thì ít ra cũng hoà giải được.
Chương 18: Chiêm phần mộ
Thể là chủ, Dụng là ngôi mộ.
- Thể khắc Dụng: an táng tốt.
- Dụng khắc Thể: chỗ chôn không tốt.
- Thể sinh Dụng: chủ suy bại.
- Dụng sinh Thể: hưng vượng, con cháu được phúc.
- Thể Dụng tỵ hoà: đất tốt, an táng rất hưng thịnh.
Lời kết: học đoán quẻ cần suy rộng
Mười tám chương trên chỉ là mẫu để người học noi theo. Việc đời thì vô số, đâu chỉ gói trong mười tám chương. Người học cần dựa vào những lời đoán này mà suy ra cho tinh tế, linh hoạt theo từng hoàn cảnh. Đó cũng là tinh thần của việc đoán quẻ Mai Hoa Dịch Số: nắm lý Thể Dụng, xét vượng suy, rồi mới quyết đoán.
Để luyện lập quẻ và tra Thể Dụng nhanh, bạn có thể dùng phần mềm Mai Hoa Dịch Số và Liên Hoa Độn Pháp. Bạn cũng có thể nhận giáo trình Mai Hoa Dịch Số miễn phí. Muốn học bài bản, hãy tham khảo các khoá học do Thầy Vũ Giới Liên Hoa giảng dạy.





