
Bát Đoạn Cẩm: 8 thế khí công dưỡng sinh và cách tập đúng
Kiến thức nền tảng · 2026-10-10 · Thầy Vũ Giới · 1 lượt xem

Bát Đoạn Cẩm là bài khí công dưỡng sinh gồm 8 thế tập, được ví như tám dải gấm quý. Động tác đơn giản, cách thở dễ theo, hợp với nhiều lứa tuổi. Bài viết này giới thiệu về dưỡng sinh, ý nghĩa của bài tập và cách tập từng thế.
Dưỡng sinh – cách giữ gìn sức khoẻ của y học cổ truyền
Dưỡng sinh là phương pháp của y học cổ truyền, được đúc kết qua hàng trăm năm. Mục đích là giúp con người phục hồi, tăng cường sức khoẻ và phòng bệnh.
Ở Việt Nam, dưỡng sinh có truyền thống lâu đời. Nhiều danh y đã nghiên cứu và phát triển phương pháp này. Tiêu biểu là Tuệ Tĩnh (thế kỷ XIV) và Hoàng Đôn Hoà (thế kỷ XVI). Sau đó là Đào Công Chính (thế kỷ XVII) và Lê Hữu Trác (thế kỷ XVIII).
Lúc đầu, dưỡng sinh thiên về rèn luyện cá nhân. Nhờ công sức của các vị, nó dần trở thành một phương pháp y học dự phòng toàn diện.
Tinh thần của dưỡng sinh là “phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Người tập chủ động chăm sóc chính mình, biến việc giữ sức khoẻ thành thói quen hằng ngày. Nhiều năm nay, phong trào tập dưỡng sinh đã phổ biến rộng rãi. Có thể thấy điều đó trong nhân dân lẫn tại các khoa dưỡng sinh của bệnh viện.

Vì sao Bát Đoạn Cẩm được nhiều người lựa chọn?
Bát Đoạn Cẩm là bài khí công cổ truyền của Trung Hoa, đã lưu truyền qua nhiều thế kỷ. Bài tập có những ưu điểm nổi bật sau:
- Động tác dễ học, dễ nhớ, không đòi hỏi nền tảng võ thuật.
- Cách thở đơn giản, đi theo hướng dưỡng sinh, trường thọ.
- Dễ phổ biến rộng rãi, ai cũng có thể tự tập tại nhà.
- Nếu tập đúng và vừa sức, bài tập khá an toàn cho người mới bắt đầu.
Tên gọi “Bát Đoạn Cẩm” nghĩa là tám đoạn gấm. Người xưa ví mỗi thế tập như một dải gấm quý, vừa đẹp vừa có giá trị bồi dưỡng thân thể.
Hướng dẫn 8 thế tập Bát Đoạn Cẩm
Mỗi thế dưới đây gồm tên gọi, cách tập và tác dụng theo quan niệm dưỡng sinh cổ truyền.

Thế 1. Lưỡng thủ kình thiên lý Tam tiêu
Nghĩa là hai tay nâng trời, điều hoà vùng Tam tiêu.
Cách tập: đứng thẳng, hai tay đan vào nhau, lòng bàn tay ngửa lên và vươn cao quá đầu. Nhón gót chân, mắt nhìn theo tay để kéo giãn toàn bộ cột sống.
Tác dụng: thế này chủ yếu luyện thông kinh Tam tiêu. Theo y học cổ truyền, Thượng tiêu gồm não, hệ tuần hoàn và hô hấp. Trung tiêu là hệ tiêu hoá. Hạ tiêu là hệ tiết niệu, sinh dục. Người tập thấy ăn ngon, ngủ yên, đầu óc minh mẫn, cơ thể khoẻ khoắn hơn.
Thế 2. Tả hữu khai cung tự xạ điêu
Nghĩa là trái phải giương cung như bắn chim điêu.
Cách tập: đứng tấn mã bộ (trung bình tấn). Hai tay làm động tác kéo cung mạnh mẽ, lần lượt sang trái và sang phải. Động tác giúp mở rộng lồng ngực, hỗ trợ chức năng của phổi.
Tác dụng: làm mạnh hai cánh tay, cứng cáp đôi chân. Thế tập giúp thông kinh Đại trường, gồm 20 huyệt chạy từ đầu ngón tay trỏ tới cánh mũi. Theo kinh nghiệm dưỡng sinh, thế này hỗ trợ người hay táo bón, nhức mỏi gân khớp.
Thế 3. Điều lý tỳ vị đơn cử thủ
Nghĩa là một tay giơ cao, điều hoà tỳ vị.
Cách tập: một tay đẩy thẳng lên trời, tay kia ép xuống đất, hai lòng bàn tay hướng ngược nhau. Sự co giãn này tác động trực tiếp lên vùng bụng.
Tác dụng: luyện khí, lưu thông hai kinh Tỳ và Vị, hỗ trợ dạ dày và lá lách. Người tập thấy ăn ngon, ngủ được, tiêu hoá và đại tiểu tiện thông suốt hơn.
Thế 4. Ngũ lao thất thương vọng hậu tiều
Nghĩa là ngoái nhìn phía sau, xua tan hao mòn, mỏi mệt.
Cách tập: đứng thẳng, thả lỏng. Từ từ xoay đầu ra sau, nhìn về phía gót chân bên đối diện.
Tác dụng: chủ yếu luyện hệ thần kinh, giúp đưa máu lên não đầy đủ hơn. Động tác cũng thư giãn, giảm căng thẳng vùng cổ vai.
Thế 5. Dao đầu bãi vĩ khứ tâm hoả
Nghĩa là lắc đầu vẫy đuôi, xua tan lửa lòng.
Cách tập: đứng tấn thấp, hai tay chống trên đùi. Xoay chuyển đầu và hông theo hình vòng cung.
Tác dụng: tăng lượng máu lưu thông, giúp cơ thể hạ nhiệt. Theo quan niệm xưa, thế này làm dịu tính nóng nảy và sự căng thẳng.
Thế 6. Lưỡng thủ phan túc cố thận eo
Nghĩa là hai tay vin chân, bền thận, khoẻ eo.
Cách tập: cúi gập người về phía trước, chân giữ thẳng. Hai tay vươn xuống nắm cổ chân hoặc mũi bàn chân.
Tác dụng: lưu thông mạch Nhâm, mạch Đốc và kinh Thận. Gân cốt mềm mại, dẻo dai, thắt lưng chắc khoẻ hơn. Người tập thấy tinh thần vui vẻ, sảng khoái. Theo y học cổ truyền, thế này giúp bồi bổ thận khí.
Thế 7. Toàn quyền nộ mục tăng khí lực
Nghĩa là nắm chặt tay, trợn mắt để tăng khí lực.
Cách tập: đứng mã bộ, lần lượt đấm mạnh từng tay về phía trước. Nắm tay thật chặt, mắt mở to nhìn thẳng đầy uy lực.
Tác dụng: tăng khí lực nhờ tay chân và thân eo phối hợp, liên kết với nhau. Động tác giúp cơ bắp khoẻ hơn và khí huyết lưu thông.
Thế 8. Bối hậu thất điên bách bệnh tiêu
Nghĩa là phía sau nhún gót bảy lần, trăm bệnh tiêu tan.
Cách tập: đứng khép chân, nhón cao gót rồi thả lỏng cho gót rơi chạm đất nhẹ nhàng. Rung động ấy lan ra khắp toàn thân.
Tác dụng: kích thích hai mạch Nhâm và Đốc, tăng sinh lực và giúp hồi sức. Đây là thế khép lại bài tập, giúp ổn định thần kinh. Cụm từ “trăm bệnh tiêu tan” là cách nói ước lệ của người xưa, gửi gắm mong muốn thân thể cường tráng.
Lưu ý khi luyện tập Bát Đoạn Cẩm
- Thở nhẹ nhàng, tự nhiên, không gồng sức hay nín thở.
- Tập vừa sức, tăng dần biên độ động tác theo thời gian.
- Người cao tuổi hoặc có vấn đề về cột sống nên giảm biên độ khi cúi gập và xoay người.
- Bài tập giúp nâng cao sức khoẻ, không thay thế việc điều trị. Nếu đang có bệnh, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tập.
Kiên trì tập đều đặn mới là chìa khoá. Mỗi ngày dành một khoảng thời gian ngắn, bạn sẽ dần cảm nhận thân thể nhẹ nhàng, tinh thần thư thái hơn.
Tìm hiểu thêm cùng Phong Thuỷ Liên Hoa
Nội dung trên được tổng hợp theo chia sẻ trong bài giảng của Thầy Vũ Giới Liên Hoa. Bạn quan tâm đến khí và sự cân bằng âm dương trong đời sống? Mời bạn xem các khoá học Phong Thuỷ Liên Hoa. Bạn cũng có thể nhận quà tặng phong thuỷ miễn phí, hoặc liên hệ qua Zalo / điện thoại 0988 964 636.





